oil rig

oil rig

An oil rig stands in the ocean under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: Giàn khoan dầumột cấu trúc hoặc thiết bị lớn được sử dụng để khoan tìm khai thác dầu hoặc khí đốt từ lòng đất hoặc dưới đáy biển.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân sống trên giàn khoan dầu hàng tuần liền.)
  • (Họ đã xây một giàn khoan dầu mớiBiển Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offshore oil rig": giàn khoan dầu ngoài khơi, thường được đặt trên biển.

    • The offshore oil rig is located 100 kilometers from the coast. (Giàn khoan dầu ngoài khơi nằm cách bờ biển 100 km.)
  • "oil rig platform": bệ giàn khoan dầu, phần nổi trên mặt nước hoặc mặt đất.

    • The oil rig platform was damaged during the storm. (Bệ giàn khoan dầu đã bị hư hại trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (danh từ): giàn khoan (dạng rút gọn của oil rig, nhưng cũng có thể chỉ các loại giàn khoan khác).
    • The rig is operating 24 hours a day. (Giàn khoan hoạt động 24 giờ một ngày.)
  • Drilling rig (danh từ): giàn khoan (dùng chung cho khoan dầu, khí, hoặc nước).
    • A drilling rig was set up in the desert. (Một giàn khoan đã được dựng lên trong sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Derrick (danh từ): tháp khoan (một phần của giàn khoan, nhưng đôi khi dùng để chỉ toàn bộ giàn khoan).
    • The derrick towered over the site. (Tháp khoan cao chót vót trên khu vực.)
  • Platform (danh từ): giàn khoan (thường dùng cho các cấu trúc biển).
    • The platform produces thousands of barrels of oil daily. (Giàn khoan sản xuất hàng nghìn thùng dầu mỗi ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • Rig up: lắp đặt hoặc dựng lên (một giàn khoan hoặc thiết bị).
    • They rigged up a temporary oil rig near the river. (Họ đã lắp đặt một giàn khoan dầu tạm thời gần sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like an oil rig": (thành ngữ so sánh) chỉ một thứ đó rất lớn, cồng kềnh hoặc ổn định.
    • That building is as massive as an oil rig. (Tòa nhà đó to lớn như một giàn khoan dầu.)

Từ gần giống

Từ chứa "oil rig"